Báo cáo giải pháp vệ sinh CC1 sau demo tại toà nhà Jamona

Robot vệ sinh Pudu CC1 tại toà nhà Jamona

Bốn phiên chạy thử tại hai khu sảnh: 36 phút vận hành, 296,9 m² sàn được làm sạch, 3/4 nhiệm vụ hoàn thành, không có sự cố an toàn. Báo cáo ghi lại số liệu đo được từ phần mềm quản lý của robot và những điểm cần hiệu chỉnh trước khi mở rộng phạm vi.

Kính gửi Công ty Cổ phần Quản lý Tòa nhà PMS
Thời gian chạy thử30/10 và 02/11/2026
Địa điểmToà nhà Jamona
Sảnh tầng 1 · Sảnh trệt
Dòng robotPudu CC1
Người tham dựKỹ thuật viên Autobot
Đại diện Ban quản lý PMS
Robot Pudu CC1 vận hành trong hành lang toà nhà
Pudu CC1 trong hành lang sảnh — ảnh minh hoạ từ tư liệu sản phẩm Pudu CC1.

Phần 1

Bối cảnh & phạm vi chạy thử

PMS vận hành các toà nhà có sảnh và hành lang dùng chung, mặt sàn chủ yếu là gạch granite bóng và đá ốp. Đây là khu vực khách ra vào đầu tiên, nên yêu cầu không chỉ là sạch mà còn là hình ảnh sảnh luôn ổn định trong giờ cao điểm.

Hai khu vực được chọn chạy thử: sảnh tầng 1 (bản đồ Winplace, 30/10) và sảnh trệt (bản đồ Jamona_Trệt, 02/11). Mỗi khu có tuyến làm sạch khoảng 91–102 m², đủ để kiểm chứng khả năng tự hành qua sảnh có hộp thư, ghế chờ, cây cảnh và người qua lại — đồng thời đo năng suất thực tế làm cơ sở tính số robot cho từng toà.

Hạng mụcGhi nhận
Khu vực chạy thửSảnh tầng 1 (Winplace) · sảnh trệt (Jamona_Trệt)
Loại sànGạch granite bóng, khô; rải thảm và nội thất tại điểm chờ
Chế độ đã dùngRửa sàn và đẩy bụi im lặng
Diện tích mỗi tuyến91 – 102 m²
Vật cản trong ảnh hiện trườngHộp thư gắn tường, sofa và ghế chờ, cây cảnh, người đi lại
Mục tiêu của đợt chạy thửKiểm chứng tự hành trong sảnh thật, đo năng suất, xác định số robot cần cho mỗi toà
Kỹ thuật viên Autobot bàn giao robot cho nhân sự PMS tại sảnh Winplace
Sảnh tầng 1 — khu Winplace, 14:14 ngày 30/10 — bàn giao và hướng dẫn trước phiên chạy.
Sảnh trệt toà Jamona với hộp thư và khu ghế chờ
Sảnh trệt Jamona — khu vực chạy thử ngày 02/11, sàn gạch bóng liền mạch.

Vật cản cố định nhìn thấy trong ảnh: dãy hộp thư gắn tường, sofa và ghế chờ đặt giữa sảnh, chậu cây ven lối đi. Cả ba đều được khoanh vùng trên bản đồ, robot đi vòng được mà không cần di dời.

Phần 2

Thiết bị — Pudu CC1

CC1 là robot vệ sinh thương mại 4 trong 1: quét, chà, hút bụi êm và lau sàn trong cùng một máy. Robot dùng định vị Visual + Lidar SLAM, có bàn chải bên để làm sạch sát mép, và tự về trạm khi pin yếu.

Pudu CC1 — Intelligent Commercial Cleaning Robot
Thông sốGiá trị
Kích thước629 × 552 × 695 mm
Khối lượng75 kg
Chiều rộng làm sạch (kèm chổi bên)500 mm
Tốc độ di chuyển0,2 – 1,2 m/s
Năng suất công bố700 – 1.000 m²/h
Thời gian hoạt động3 – 9 giờ
Thời gian sạc< 3 giờ
Bình nước sạch / nước thải15 L / 15 L
Bình nước di động (tuỳ chọn)30 L / 30 L
Màn hình10,1 inch cảm ứng
Định vịVisual + Lidar SLAM
Độ ồn khi làm sạch< 70 dB

Bốn chế độ làm sạch

Quét tiêu chuẩnThu rác và bụi thô, chổi bên xử lý sát mép và góc.
Chà sànChà ướt có lực, phù hợp gạch và đá bóng tại sảnh.
Hút bụi êmChạy trong giờ có khách, độ ồn thấp, không để lại vệt ướt.
Lau sànLau nhẹ, khô nhanh — dùng cho hành lang và khu chờ.

Không cần cải tạo hạ tầng. Robot dùng bình nước di động 30 L cắm vào trạm sạc, không phải đấu nối vào hệ thống ống nước của toà nhà. Cụm chổi và gạt nước tháo lắp trong khoảng một phút để vệ sinh.

Phần 3

Kết quả vận hành thực tế

Robot chạy trong khung giờ có người qua lại để kiểm tra khả năng tránh vật cản. Số liệu dưới đây lấy trực tiếp từ màn hình báo cáo nhiệm vụ trên robot, đối chiếu với ảnh chụp tại hiện trường.

296,9 m²sàn đã làm sạchcộng dồn 4 phiên, đo theo báo cáo nhiệm vụ
36 phúttổng thời gian robot chạytrung bình 9 phút mỗi phiên
3/4nhiệm vụ hoàn thành1 nhiệm vụ huỷ thủ công khi chỉnh bản đồ
0sự cố an toànkhông va chạm người, hộp thư hay nội thất

Chi tiết từng phiên

Ngày · giờKhu vựcChế độThời gianDT kế hoạchDT thực tếNướcPinKết quả
30/10 · 14:25Winplace — tầng 1Rửa sàn16 phút101,74 m²92,76 m²5,06 L13%Huỷ thủ công
30/10 · 14:50Winplace — tầng 1Rửa sàn1 phút10,56 m²6,83 m²0,21 L3%Hoàn thành
02/11 · 09:23Jamona — trệtRửa sàn10 phút91,30 m²98,48 m²0,36 L7%Hoàn thành
02/11 · 10:07Jamona — trệtĐẩy bụi im lặng9 phút91,30 m²98,83 m²—2%Hoàn thành

Phiên 1 dừng ở phút thứ 16 vì người vận hành bấm huỷ để chỉnh bản đồ, không phải do lỗi robot. Phiên 2 là lần chạy ngắn để kiểm tra điểm bắt đầu sau khi chỉnh.

Kỹ thuật viên chỉnh bản đồ trên màn hình robot CC1
14:48 ngày 30/10 — chỉnh vùng làm sạch và điểm bắt đầu ngay trên màn hình CC1, sau khi dừng phiên đầu.
Màn hình robot báo nhiệm vụ bị huỷ ngày 30/10
30/10 · 14:25 — nhiệm vụ 3 bị huỷ thủ công sau 16 phút, đã phủ 92,76 m².
Màn hình robot báo hoàn thành nhiệm vụ 1 phút
30/10 · 14:50 — phiên kiểm tra điểm bắt đầu, hoàn thành 6,83 m².
Báo cáo nhiệm vụ rửa sàn tại Jamona ngày 02/11
02/11 · 09:23 — rửa sàn 98,48 m² trong 10 phút, tiêu hao 7% pin.
Báo cáo nhiệm vụ đẩy bụi im lặng tại Jamona ngày 02/11
02/11 · 10:07 — đẩy bụi im lặng 98,83 m² trong 9 phút, chỉ 2% pin.

Năng suất đo được

Hai phiên tại Jamona cho kết quả ổn định: 98,48 m² trong 10 phút (≈ 590 m²/h) khi rửa sàn và 98,83 m² trong 9 phút (≈ 660 m²/h) khi đẩy bụi. Mức này thấp hơn dải công bố 700–1.000 m²/h vì tuyến chỉ khoảng 90 m², robot phải quay đầu và giảm tốc nhiều lần quanh hộp thư, ghế chờ và người đi lại.

Về pin: phiên rửa 98,48 m² tiêu hao 7%, tương đương khoảng 1.300–1.400 m² cho một lần sạc đầy — đủ cho một ca sảnh điển hình. Về nước: bình 15 L đủ cho khoảng 4.000 m² ở mức tiêu thụ của phiên 02/11.

Ghi tại hiện trường

Xả nước thải sau phiên rửa sàn

Nước xả ra đục, có cặn lơ lửng — robot hút bẩn vào bình chứa thay vì chỉ làm ướt bề mặt. Đây là căn cứ để đánh giá chất lượng vệ sinh, không chỉ diện tích đã chạy.

Phần 4

Điểm cần hiệu chỉnh & cách khắc phục

Điểm cần xử lýNguyên nhânCách khắc phụcAi làmKhi nào
Nhiệm vụ 30/10 dừng ở phút 16 Người vận hành bấm huỷ để chỉnh bản đồ giữa phiên Thống nhất ai được bấm dừng; chỉnh bản đồ trước hoặc sau phiên, không cắt giữa tuyến PMS + Autobot Phiên kế tiếp
Diện tích thực tế vượt kế hoạch (98,48 so với 91,30 m²) Vùng làm sạch khoanh rộng hơn thực tế, đường chạy chồng lấn ở góc sảnh Tinh chỉnh polygon tuyến, giảm độ chồng lấn, chạy lại để đối chiếu Autobot Trước nghiệm thu
Lượng nước chênh lệch giữa các phiên (5,06 L so với 0,36 L) Phiên đầu mồi nước và chạy lần đầu; lưu lượng khác nhau giữa các chế độ Ghi nhận lưu lượng theo từng chế độ, đo lại 3 phiên liên tiếp trên cùng tuyến Autobot 03 phiên tới
Năng suất 590–660 m²/h thấp hơn công bố Tuyến ngắn (~90 m²), nhiều điểm dừng, chạy trong giờ có người Đo trên tuyến liên tục từ 1.000 m² trở lên, ngoài giờ cao điểm Autobot Sau khi mở rộng
Tên bản đồ chưa thống nhất Đặt tên thủ công, lẫn giữa "Tầng 1" và "tang2a" trong cùng một tên Chuẩn hoá theo cấu trúc TOÀ – TẦNG – KHU trước khi nhân bản cho các toà khác PMS + Autobot Trước khi mở rộng

Không hạng mục nào cần khoan nền, đi lại ống nước hay đấu nối vào tủ điện của toà nhà.

Phần 5

Đánh giá & đề xuất

Đã xác nhận được

  • Robot tự di chuyển và làm sạch được trên sàn gạch bóng thực tế của cả hai sảnh, kể cả khi có người qua lại.
  • 296,9 m² sàn được làm sạch trong 36 phút, không va chạm người hay tài sản.
  • Nước thải sau phiên rửa đục và có cặn — robot hút bẩn thực sự, không chỉ làm ướt bề mặt.
  • Không cần cải tạo hạ tầng: dùng bình nước di động, cắm vào trạm sạc là chạy.

Chưa kết luận được

  • Thời lượng thực tế của một lượt đủ 17 tầng — cần chạy liên tục toàn bộ các tầng, không chỉ hai sảnh.
  • Năng suất của một ca dài 6–8 giờ — cần tuyến dài hơn và chạy liên tục.
  • Mức giảm giờ công — chưa có số nhân sự vệ sinh hiện tại của từng toà.

Đề xuất

  • 01 CC1 cho toà 17 tầng với 4 lượt/ngày (6.800 m² sàn). Toà có khối lượng thấp hơn thì luân chuyển một máy; vượt 6.800 m²/ngày hoặc cần cam kết không trượt lượt thì tính máy thứ hai.
  • Bốn lượt mỗi ngày theo đúng yêu cầu: sáng và chiều lau sàn, trưa và tối hút bụi; sạc bù và thay nước nằm trong thời lượng mỗi lượt.
  • Chuẩn hoá bản đồ và tên tuyến theo từng toà, từng tầng trước khi nhân bản cấu hình.
  • Giao KPI 3 tháng đầu: diện tích/ngày, số nhiệm vụ hoàn thành, số lần dừng tránh vật cản, lượng nước và pin tiêu hao.
12 thángBảo hànhkể từ ngày nghiệm thu
24 giờPhản hồi kỹ thuậtcó mặt tại toà trong 48 giờ
03 thángBảo trì định kỳmột lần mỗi quý
02 ngườiĐào tạo vận hànhtối thiểu mỗi ca

Phần 6

Tổng kết — đối chiếu yêu cầu vận hành

PMS cần 4 lượt vệ sinh mỗi ngày cho toàn bộ 17 tầng: sáng lau sàn, trưa hút bụi, chiều lau sàn, tối hút bụi. Năng suất đo sau demo cho thấy một lượt robot đi hết 17 tầng, đã tính cả thời gian chờ thang máy, sạc pin và thay nước. Đối chiếu hai bên:

17 tầngphạm vi một lượt≈ 100 m² sàn mỗi tầng
1.700 m²sàn mỗi lượt17 tầng × ~100 m²
4 lượtmỗi ngày theo yêu cầu2 lau sàn + 2 hút bụi
6.800 m²sàn mỗi ngàytương đương 400 m² mỗi tầng

Lịch chạy đề xuất cho 17 tầng

BuổiCông việcPhạm viDiện tíchChạy làm sạchThời lượng lượtKhung giờ
SángLau sàn17 tầng1.700 m²≈ 2,9 giờ≈ 4 giờ05:00 – 09:00
TrưaHút bụi17 tầng1.700 m²≈ 2,6 giờ≈ 3,5 giờ10:30 – 14:00
ChiềuLau sàn17 tầng1.700 m²≈ 2,9 giờ≈ 4 giờ14:30 – 18:30
TốiHút bụi17 tầng1.700 m²≈ 2,6 giờ≈ 3,5 giờ19:30 – 23:00
Tổng4 lượt17 tầng6.800 m²≈ 11 giờ≈ 15 giờ05:00 – 23:00

Thời lượng lượt gồm cả thang máy, sạc bù giữa lượt và thay nước. Phần chạy làm sạch tính từ năng suất đo được: 1.700 ÷ 590 ≈ 2,9 giờ khi lau sàn, 1.700 ÷ 660 ≈ 2,6 giờ khi hút bụi. Sạc đầy qua đêm 23:00–05:00; sạc bù trong 3 giờ đệm giữa các lượt.

Yêu cầu và năng lực của một robot

Chỉ tiêuYêu cầu của PMS01 CC1 đáp ứngĐánh giá
Lượt vệ sinh mỗi ngày4 lượt4 lượtĐủ
Tổng diện tích mỗi ngày6.800 m²6.800 m²Sát năng lực
Lau sàn mỗi ngày (2 lượt)3.400 m²3.400 m²Đủ
Hút bụi mỗi ngày (2 lượt)3.400 m²3.400 m²Đủ
Thời gian máy chạy—≈ 15 giờ/ngàyCòn ~3 giờ đệm
Robot dự phòng—0 máyCần phương án

Kết luận: 01 CC1 đáp ứng đúng yêu cầu 4 lượt/ngày cho 17 tầng — 6.800 m² sàn, tức 400 m² mỗi tầng mỗi ngày. Năng lực và yêu cầu khớp nhau nhưng không dư máy: một lượt bị trượt là cả ngày bị trượt. Vì vậy cần chốt trước phương án dự phòng — nhân sự thủ công cho các lượt bị ảnh hưởng, hoặc robot thứ hai nếu PMS cần cam kết không trượt lượt.

Điều kiện để giữ đúng 4 lượt mỗi ngày

  • Đủ 17 bản đồ tầng, tên thống nhất theo cấu trúc TOÀ – TẦNG – KHU trước ngày vận hành; tầng có thảm tách khỏi tuyến lau ướt.
  • Trạm sạc và điểm lấy nước đặt gần thang máy ở tầng trung tâm, để thời gian di chuyển giữa các tầng không ăn vào thời lượng lượt.
  • Không huỷ nhiệm vụ giữa tuyến — bài học từ phiên 30/10; mọi chỉnh bản đồ làm ngoài khung giờ chạy.
  • Chốt người đổi nước và kiểm tra robot sau mỗi lượt, để lượt kế tiếp bắt đầu đúng giờ.
  • Ngày bảo trì định kỳ bố trí nhân sự thủ công cho đúng các lượt bị ảnh hưởng.

Diện tích 100 m²/tầng là mức bình quân PMS cung cấp; số đo thực tế từng tầng sẽ chốt khi dựng bản đồ. Nếu diện tích sàn cứng thực tế vượt 1.700 m²/lượt, số lượt hoặc số máy phải tính lại theo cùng công thức: diện tích mỗi tầng × 17 × 4 lượt.

Phần 7

Lộ trình triển khai

Bước tiếp theo là mở rộng phạm vi chạy thử lên toàn bộ sảnh và hành lang của một toà, chạy liên tục trong 3 ngày để có số liệu ca. Autobot mang robot, mang người và chịu chi phí của đợt chạy thử này.

Hạng mụcTuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4
Khảo sát & chốt tuyến
Chạy thử mở rộng 3 ngày
Hiệu chỉnh bản đồ & nghiệm thu
Đào tạo & bàn giao vận hành
Theo dõi KPI 3 tháng

Việc cần ở PMS: chốt danh sách tuyến cho từng toà và đầu mối nhận báo cáo vận hành hằng ngày. Autobot lo phần còn lại.

Kết thúc báo cáo

Cảm ơn Quý khách

Báo cáo được lập từ ảnh, video và số liệu ghi nhận tại hiện trường ngày 30/10 và 02/11/2026; thông số thiết bị lấy từ tài liệu Pudu CC1.

Người phụ tráchTrần Nam
Điện thoại0981 397 856
Emailtranhoainam0902pltn@gmail.com
40+nhân sự
135+khách hàng là đơn vị, doanh nghiệp

TRAN NAM AUTOBOT

Số liệu diện tích, thời gian, nước và pin là số đọc từ báo cáo nhiệm vụ trên robot tại thời điểm chạy; năng suất theo giờ là phép tính suy ra từ các phiên ngắn, chưa phải cam kết. Tên toà và khu vực giữ theo tên bản đồ đặt trên robot.