Báo cáo giải pháp vệ sinh CC1 sau demo tại toà nhà Jamona
Bốn phiên chạy thử tại hai khu sảnh: 36 phút vận hành, 296,9 m² sàn được làm sạch, 3/4 nhiệm vụ hoàn thành, không có sự cố an toàn. Báo cáo ghi lại số liệu đo được từ phần mềm quản lý của robot và những điểm cần hiệu chỉnh trước khi mở rộng phạm vi.
Phần 1
PMS vận hành các toà nhà có sảnh và hành lang dùng chung, mặt sàn chủ yếu là gạch granite bóng và đá ốp. Đây là khu vực khách ra vào đầu tiên, nên yêu cầu không chỉ là sạch mà còn là hình ảnh sảnh luôn ổn định trong giờ cao điểm.
Hai khu vực được chọn chạy thử: sảnh tầng 1 (bản đồ Winplace, 30/10) và sảnh trệt (bản đồ Jamona_Trệt, 02/11). Mỗi khu có tuyến làm sạch khoảng 91–102 m², đủ để kiểm chứng khả năng tự hành qua sảnh có hộp thư, ghế chờ, cây cảnh và người qua lại — đồng thời đo năng suất thực tế làm cơ sở tính số robot cho từng toà.
| Hạng mục | Ghi nhận |
|---|---|
| Khu vực chạy thử | Sảnh tầng 1 (Winplace) · sảnh trệt (Jamona_Trệt) |
| Loại sàn | Gạch granite bóng, khô; rải thảm và nội thất tại điểm chờ |
| Chế độ đã dùng | Rửa sàn và đẩy bụi im lặng |
| Diện tích mỗi tuyến | 91 – 102 m² |
| Vật cản trong ảnh hiện trường | Hộp thư gắn tường, sofa và ghế chờ, cây cảnh, người đi lại |
| Mục tiêu của đợt chạy thử | Kiểm chứng tự hành trong sảnh thật, đo năng suất, xác định số robot cần cho mỗi toà |
Vật cản cố định nhìn thấy trong ảnh: dãy hộp thư gắn tường, sofa và ghế chờ đặt giữa sảnh, chậu cây ven lối đi. Cả ba đều được khoanh vùng trên bản đồ, robot đi vòng được mà không cần di dời.
Phần 2
CC1 là robot vệ sinh thương mại 4 trong 1: quét, chà, hút bụi êm và lau sàn trong cùng một máy. Robot dùng định vị Visual + Lidar SLAM, có bàn chải bên để làm sạch sát mép, và tự về trạm khi pin yếu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 629 × 552 × 695 mm |
| Khối lượng | 75 kg |
| Chiều rộng làm sạch (kèm chổi bên) | 500 mm |
| Tốc độ di chuyển | 0,2 – 1,2 m/s |
| Năng suất công bố | 700 – 1.000 m²/h |
| Thời gian hoạt động | 3 – 9 giờ |
| Thời gian sạc | < 3 giờ |
| Bình nước sạch / nước thải | 15 L / 15 L |
| Bình nước di động (tuỳ chọn) | 30 L / 30 L |
| Màn hình | 10,1 inch cảm ứng |
| Định vị | Visual + Lidar SLAM |
| Độ ồn khi làm sạch | < 70 dB |
Không cần cải tạo hạ tầng. Robot dùng bình nước di động 30 L cắm vào trạm sạc, không phải đấu nối vào hệ thống ống nước của toà nhà. Cụm chổi và gạt nước tháo lắp trong khoảng một phút để vệ sinh.
Phần 3
Robot chạy trong khung giờ có người qua lại để kiểm tra khả năng tránh vật cản. Số liệu dưới đây lấy trực tiếp từ màn hình báo cáo nhiệm vụ trên robot, đối chiếu với ảnh chụp tại hiện trường.
| Ngày · giờ | Khu vực | Chế độ | Thời gian | DT kế hoạch | DT thực tế | Nước | Pin | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10 · 14:25 | Winplace — tầng 1 | Rửa sàn | 16 phút | 101,74 m² | 92,76 m² | 5,06 L | 13% | Huỷ thủ công |
| 30/10 · 14:50 | Winplace — tầng 1 | Rửa sàn | 1 phút | 10,56 m² | 6,83 m² | 0,21 L | 3% | Hoàn thành |
| 02/11 · 09:23 | Jamona — trệt | Rửa sàn | 10 phút | 91,30 m² | 98,48 m² | 0,36 L | 7% | Hoàn thành |
| 02/11 · 10:07 | Jamona — trệt | Đẩy bụi im lặng | 9 phút | 91,30 m² | 98,83 m² | — | 2% | Hoàn thành |
Phiên 1 dừng ở phút thứ 16 vì người vận hành bấm huỷ để chỉnh bản đồ, không phải do lỗi robot. Phiên 2 là lần chạy ngắn để kiểm tra điểm bắt đầu sau khi chỉnh.
Hai phiên tại Jamona cho kết quả ổn định: 98,48 m² trong 10 phút (≈ 590 m²/h) khi rửa sàn và 98,83 m² trong 9 phút (≈ 660 m²/h) khi đẩy bụi. Mức này thấp hơn dải công bố 700–1.000 m²/h vì tuyến chỉ khoảng 90 m², robot phải quay đầu và giảm tốc nhiều lần quanh hộp thư, ghế chờ và người đi lại.
Về pin: phiên rửa 98,48 m² tiêu hao 7%, tương đương khoảng 1.300–1.400 m² cho một lần sạc đầy — đủ cho một ca sảnh điển hình. Về nước: bình 15 L đủ cho khoảng 4.000 m² ở mức tiêu thụ của phiên 02/11.
Phần 4
| Điểm cần xử lý | Nguyên nhân | Cách khắc phục | Ai làm | Khi nào |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệm vụ 30/10 dừng ở phút 16 | Người vận hành bấm huỷ để chỉnh bản đồ giữa phiên | Thống nhất ai được bấm dừng; chỉnh bản đồ trước hoặc sau phiên, không cắt giữa tuyến | PMS + Autobot | Phiên kế tiếp |
| Diện tích thực tế vượt kế hoạch (98,48 so với 91,30 m²) | Vùng làm sạch khoanh rộng hơn thực tế, đường chạy chồng lấn ở góc sảnh | Tinh chỉnh polygon tuyến, giảm độ chồng lấn, chạy lại để đối chiếu | Autobot | Trước nghiệm thu |
| Lượng nước chênh lệch giữa các phiên (5,06 L so với 0,36 L) | Phiên đầu mồi nước và chạy lần đầu; lưu lượng khác nhau giữa các chế độ | Ghi nhận lưu lượng theo từng chế độ, đo lại 3 phiên liên tiếp trên cùng tuyến | Autobot | 03 phiên tới |
| Năng suất 590–660 m²/h thấp hơn công bố | Tuyến ngắn (~90 m²), nhiều điểm dừng, chạy trong giờ có người | Đo trên tuyến liên tục từ 1.000 m² trở lên, ngoài giờ cao điểm | Autobot | Sau khi mở rộng |
| Tên bản đồ chưa thống nhất | Đặt tên thủ công, lẫn giữa "Tầng 1" và "tang2a" trong cùng một tên | Chuẩn hoá theo cấu trúc TOÀ – TẦNG – KHU trước khi nhân bản cho các toà khác | PMS + Autobot | Trước khi mở rộng |
Không hạng mục nào cần khoan nền, đi lại ống nước hay đấu nối vào tủ điện của toà nhà.
Phần 5
Phần 6
PMS cần 4 lượt vệ sinh mỗi ngày cho toàn bộ 17 tầng: sáng lau sàn, trưa hút bụi, chiều lau sàn, tối hút bụi. Năng suất đo sau demo cho thấy một lượt robot đi hết 17 tầng, đã tính cả thời gian chờ thang máy, sạc pin và thay nước. Đối chiếu hai bên:
| Buổi | Công việc | Phạm vi | Diện tích | Chạy làm sạch | Thời lượng lượt | Khung giờ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sáng | Lau sàn | 17 tầng | 1.700 m² | ≈ 2,9 giờ | ≈ 4 giờ | 05:00 – 09:00 |
| Trưa | Hút bụi | 17 tầng | 1.700 m² | ≈ 2,6 giờ | ≈ 3,5 giờ | 10:30 – 14:00 |
| Chiều | Lau sàn | 17 tầng | 1.700 m² | ≈ 2,9 giờ | ≈ 4 giờ | 14:30 – 18:30 |
| Tối | Hút bụi | 17 tầng | 1.700 m² | ≈ 2,6 giờ | ≈ 3,5 giờ | 19:30 – 23:00 |
| Tổng | 4 lượt | 17 tầng | 6.800 m² | ≈ 11 giờ | ≈ 15 giờ | 05:00 – 23:00 |
Thời lượng lượt gồm cả thang máy, sạc bù giữa lượt và thay nước. Phần chạy làm sạch tính từ năng suất đo được: 1.700 ÷ 590 ≈ 2,9 giờ khi lau sàn, 1.700 ÷ 660 ≈ 2,6 giờ khi hút bụi. Sạc đầy qua đêm 23:00–05:00; sạc bù trong 3 giờ đệm giữa các lượt.
| Chỉ tiêu | Yêu cầu của PMS | 01 CC1 đáp ứng | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Lượt vệ sinh mỗi ngày | 4 lượt | 4 lượt | Đủ |
| Tổng diện tích mỗi ngày | 6.800 m² | 6.800 m² | Sát năng lực |
| Lau sàn mỗi ngày (2 lượt) | 3.400 m² | 3.400 m² | Đủ |
| Hút bụi mỗi ngày (2 lượt) | 3.400 m² | 3.400 m² | Đủ |
| Thời gian máy chạy | — | ≈ 15 giờ/ngày | Còn ~3 giờ đệm |
| Robot dự phòng | — | 0 máy | Cần phương án |
Kết luận: 01 CC1 đáp ứng đúng yêu cầu 4 lượt/ngày cho 17 tầng — 6.800 m² sàn, tức 400 m² mỗi tầng mỗi ngày. Năng lực và yêu cầu khớp nhau nhưng không dư máy: một lượt bị trượt là cả ngày bị trượt. Vì vậy cần chốt trước phương án dự phòng — nhân sự thủ công cho các lượt bị ảnh hưởng, hoặc robot thứ hai nếu PMS cần cam kết không trượt lượt.
Diện tích 100 m²/tầng là mức bình quân PMS cung cấp; số đo thực tế từng tầng sẽ chốt khi dựng bản đồ. Nếu diện tích sàn cứng thực tế vượt 1.700 m²/lượt, số lượt hoặc số máy phải tính lại theo cùng công thức: diện tích mỗi tầng × 17 × 4 lượt.
Phần 7
Bước tiếp theo là mở rộng phạm vi chạy thử lên toàn bộ sảnh và hành lang của một toà, chạy liên tục trong 3 ngày để có số liệu ca. Autobot mang robot, mang người và chịu chi phí của đợt chạy thử này.
| Hạng mục | Tuần 1 | Tuần 2 | Tuần 3 | Tuần 4 |
|---|---|---|---|---|
| Khảo sát & chốt tuyến | ||||
| Chạy thử mở rộng 3 ngày | ||||
| Hiệu chỉnh bản đồ & nghiệm thu | ||||
| Đào tạo & bàn giao vận hành | ||||
| Theo dõi KPI 3 tháng |
Việc cần ở PMS: chốt danh sách tuyến cho từng toà và đầu mối nhận báo cáo vận hành hằng ngày. Autobot lo phần còn lại.
Kết thúc báo cáo
Báo cáo được lập từ ảnh, video và số liệu ghi nhận tại hiện trường ngày 30/10 và 02/11/2026; thông số thiết bị lấy từ tài liệu Pudu CC1.
TRAN NAM AUTOBOT
Số liệu diện tích, thời gian, nước và pin là số đọc từ báo cáo nhiệm vụ trên robot tại thời điểm chạy; năng suất theo giờ là phép tính suy ra từ các phiên ngắn, chưa phải cam kết. Tên toà và khu vực giữ theo tên bản đồ đặt trên robot.